Từ vựng

エンジニアリング (enjiniaringu) nghĩa là gì?

エンジニアリング trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật công trình, ngành kỹ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエンジニアリング
Romajienjiniaringu
Từ loạidanh từ
エンジニアリング
enjiniaringu

kỹ thuật công trình, ngành kỹ thuật

  1. 1danh từ kỹ thuật công trình, ngành kỹ thuậtengineering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.