Từ vựng
エンジニアリング (enjiniaringu) nghĩa là gì?
エンジニアリング trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật công trình, ngành kỹ thuật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | エンジニアリング |
|---|
| Romaji | enjiniaringu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
エンジニアリングエンジニアリング
enjiniaringu
kỹ thuật công trình, ngành kỹ thuật
- 1danh từ kỹ thuật công trình, ngành kỹ thuậtengineering