Từ vựng エメラルド (emerarudo) nghĩa là gì? エメラルド trong tiếng Nhật nghĩa là ngọc lục bảo. Thông tin tra cứuCách đọcエメラルドRomajiemerarudoTừ loạidanh từ エメラルドエメラルドemerarudongọc lục bảo1danh từ ngọc lục bảoemerald