Từ vựng

エネ (ene) nghĩa là gì?

エネ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) năng lượng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエネ
Romajiene
Từ loạidanh từ
エネ
ene

(viết tắt) năng lượng

  1. 1danh từ (viết tắt) năng lượngenergy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.