Từ vựng

エナメル (enameru) nghĩa là gì?

エナメル trong tiếng Nhật nghĩa là men, lớp men tráng, men răng; sơn bóng tráng men; da bóng phủ sơn men.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエナメル
Romajienameru
Từ loạidanh từ
エナメル
enameru

men, lớp men tráng, men răng; sơn bóng tráng men; da bóng phủ sơn men

  1. 1danh từ men, lớp men tráng, men răngenamel
  2. 2danh từ sơn bóng tráng menenamel paint
  3. 3danh từ da bóng phủ sơn menenameled leather; patent leather

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.