Từ vựng
エナジー (enajii) nghĩa là gì?
エナジー trong tiếng Nhật nghĩa là năng lượng, sinh lực.
| Cách đọc | エナジー |
|---|---|
| Romaji | enajii |
| Từ loại | danh từ |
エナジーエナジー
enajii
năng lượng, sinh lực
- 1danh từ năng lượng, sinh lựcenergy
Từ vựng
エナジー trong tiếng Nhật nghĩa là năng lượng, sinh lực.
| Cách đọc | エナジー |
|---|---|
| Romaji | enajii |
| Từ loại | danh từ |
năng lượng, sinh lực