Từ vựng

エディター (edeitaa) nghĩa là gì?

エディター trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, máy tính) trình soạn thảo văn bản; biên tập viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエディター
Romajiedeitaa
Từ loạidanh từ
エディター
edeitaa

(viết tắt, máy tính) trình soạn thảo văn bản; biên tập viên

  1. 1danh từ (viết tắt, máy tính) trình soạn thảo văn bảntext editor
  2. 2danh từ biên tập viêneditor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.