Từ vựng
エディション (edeishon) nghĩa là gì?
エディション trong tiếng Nhật nghĩa là ấn bản, phiên bản xuất bản.
| Cách đọc | エディション |
|---|---|
| Romaji | edeishon |
| Từ loại | danh từ |
エディションエディション
edeishon
ấn bản, phiên bản xuất bản
- 1danh từ ấn bản, phiên bản xuất bảnedition
Từ vựng
エディション trong tiếng Nhật nghĩa là ấn bản, phiên bản xuất bản.
| Cách đọc | エディション |
|---|---|
| Romaji | edeishon |
| Từ loại | danh từ |
ấn bản, phiên bản xuất bản