Từ vựng
エッチング (etchingu) nghĩa là gì?
エッチング trong tiếng Nhật nghĩa là kỹ thuật khắc axit, tranh khắc axit.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | エッチング |
|---|
| Romaji | etchingu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
エッチングエッチング
etchingu
kỹ thuật khắc axit, tranh khắc axit
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ kỹ thuật khắc axit, tranh khắc axitetching