Từ vựng
エスコート (esukooto) nghĩa là gì?
エスコート trong tiếng Nhật nghĩa là sự hộ tống, người tháp tùng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | エスコート |
|---|
| Romaji | esukooto |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
エスコートエスコート
esukooto
sự hộ tống, người tháp tùng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hộ tống, người tháp tùngescort