Từ vựng
エスカレート (esukareeto) nghĩa là gì?
エスカレート trong tiếng Nhật nghĩa là sự leo thang, sự gia tăng mức độ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | エスカレート |
|---|
| Romaji | esukareeto |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
エスカレートエスカレート
esukareeto
sự leo thang, sự gia tăng mức độ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự leo thang, sự gia tăng mức độescalation