Từ vựng

エスカレート (esukareeto) nghĩa là gì?

エスカレート trong tiếng Nhật nghĩa là sự leo thang, sự gia tăng mức độ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエスカレート
Romajiesukareeto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
エスカレート
esukareeto

sự leo thang, sự gia tăng mức độ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự leo thang, sự gia tăng mức độescalation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.