Từ vựng

エジプト (ejiputo) nghĩa là gì?

エジプト trong tiếng Nhật nghĩa là Ai Cập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエジプト
Romajiejiputo
Từ loạidanh từ
エジプト
ejiputo

Ai Cập

  1. 1danh từ Ai CậpEgypt

Còn viết: 埃及

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.