Từ vựng

エゴ (ego) nghĩa là gì?

エゴ trong tiếng Nhật nghĩa là cái tôi, bản ngã; (viết tắt) chủ nghĩa vị kỷ, tính ích kỷ; người ích kỷ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエゴ
Romajiego
Từ loạidanh từ
エゴ
ego

cái tôi, bản ngã; (viết tắt) chủ nghĩa vị kỷ, tính ích kỷ; người ích kỷ

  1. 1danh từ cái tôi, bản ngãego
  2. 2danh từ (viết tắt) chủ nghĩa vị kỷ, tính ích kỷegoism
  3. 3danh từ (viết tắt) người ích kỷegoist

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.