Từ vựng

エコ (eko) nghĩa là gì?

エコ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) thân thiện với môi trường, sinh thái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエコ
Romajieko
Từ loạitính từ -na, tiền tố
エコ
eko

(viết tắt) thân thiện với môi trường, sinh thái

  1. 1tính từ -na · tiền tố (viết tắt) thân thiện với môi trường, sinh tháiecological; eco-

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.