Từ vựng
エコー (ekoo) nghĩa là gì?
エコー trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng vang, âm vang; (máy tính) sự phản hồi tín hiệu, lệnh echo; (viết tắt, y học) siêu âm chẩn đoán.
| Cách đọc | エコー |
|---|---|
| Romaji | ekoo |
| Từ loại | danh từ |
エコーエコー
ekoo
tiếng vang, âm vang; (máy tính) sự phản hồi tín hiệu, lệnh echo; (viết tắt, y học) siêu âm chẩn đoán
- 1danh từ tiếng vang, âm vangecho
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) sự phản hồi tín hiệu, lệnh echoecho
- 3danh từ (viết tắt, y học) siêu âm chẩn đoánultrasound (scan)