Từ vựng

エコノミー (ekonomii) nghĩa là gì?

エコノミー trong tiếng Nhật nghĩa là kinh tế, kinh tế học, tài chính; sự tiết kiệm chi phí; (viết tắt) hạng phổ thông trên máy bay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエコノミー
Romajiekonomii
Từ loạidanh từ
エコノミー
ekonomii

kinh tế, kinh tế học, tài chính; sự tiết kiệm chi phí; (viết tắt) hạng phổ thông trên máy bay

  1. 1danh từ kinh tế, kinh tế học, tài chínheconomy; economics; finance
  2. 2danh từ sự tiết kiệm chi phíeconomising; saving
  3. 3danh từ (viết tắt) hạng phổ thông trên máy bayeconomy (class)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.