Từ vựng

エコノミスト (ekonomisuto) nghĩa là gì?

エコノミスト trong tiếng Nhật nghĩa là nhà kinh tế học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエコノミスト
Romajiekonomisuto
Từ loạidanh từ
エコノミスト
ekonomisuto

nhà kinh tế học

  1. 1danh từ nhà kinh tế họceconomist

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.