Từ vựng

エクアドル (ekuadoru) nghĩa là gì?

エクアドル trong tiếng Nhật nghĩa là Ecuador.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエクアドル
Romajiekuadoru
Từ loạidanh từ
エクアドル
ekuadoru

Ecuador

  1. 1danh từ EcuadorEcuador

Còn viết: 厄瓜多

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.