Từ vựng エクアドル (ekuadoru) nghĩa là gì? エクアドル trong tiếng Nhật nghĩa là Ecuador. Thông tin tra cứuCách đọcエクアドルRomajiekuadoruTừ loạidanh từ エクアドルエクアドルekuadoruEcuador1danh từ EcuadorEcuadorCòn viết: 厄瓜多