Từ vựng

エキス (ekisu) nghĩa là gì?

エキス trong tiếng Nhật nghĩa là tinh chất chiết xuất, nước cốt cô đặc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエキス
Romajiekisu
Từ loạidanh từ
エキス
ekisu

tinh chất chiết xuất, nước cốt cô đặc

  1. 1danh từ tinh chất chiết xuất, nước cốt cô đặcextract (of plants, meat, etc.); essence; concentrate

Còn viết: 越幾斯

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.