Từ vựng

エア (ea) nghĩa là gì?

エア trong tiếng Nhật nghĩa là không khí, bầu không khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcエア
Romajiea
Từ loạidanh từ
エア
ea

không khí, bầu không khí

  1. 1danh từ không khí, bầu không khíair

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.