Từ vựng
エアコン (eakon) nghĩa là gì?
エアコン trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) máy điều hòa không khí, máy lạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | エアコン |
|---|
| Romaji | eakon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
エアコンエアコン
eakon
(viết tắt) máy điều hòa không khí, máy lạnh
- 1danh từ (viết tắt) máy điều hòa không khí, máy lạnhair conditioner; air conditioning; aircon