Từ vựng

ウンチ (unchi) nghĩa là gì?

ウンチ trong tiếng Nhật nghĩa là (cách nói trẻ con) ị, cục phân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcウンチ
Romajiunchi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ウンチ
unchi

(cách nói trẻ con) ị, cục phân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cách nói trẻ con) ị, cục phânpoo; poop; doo-doo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.