Từ vựng
ウクライナ (ukuraina) nghĩa là gì?
ウクライナ trong tiếng Nhật nghĩa là Ukraina, Ukraine.
| Cách đọc | ウクライナ |
|---|---|
| Romaji | ukuraina |
| Từ loại | danh từ |
ウクライナウクライナ
ukuraina
Ukraina, Ukraine
- 1danh từ Ukraina, UkraineUkraine
Còn viết: 烏克蘭、宇克蘭
Từ vựng
ウクライナ trong tiếng Nhật nghĩa là Ukraina, Ukraine.
| Cách đọc | ウクライナ |
|---|---|
| Romaji | ukuraina |
| Từ loại | danh từ |
Ukraina, Ukraine
Còn viết: 烏克蘭、宇克蘭