Từ vựng

ウクライナ (ukuraina) nghĩa là gì?

ウクライナ trong tiếng Nhật nghĩa là Ukraina, Ukraine.

Thông tin tra cứu
Cách đọcウクライナ
Romajiukuraina
Từ loạidanh từ
ウクライナ
ukuraina

Ukraina, Ukraine

  1. 1danh từ Ukraina, UkraineUkraine

Còn viết: 烏克蘭、宇克蘭

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.