Từ vựng
ウォッチング (uotchingu) nghĩa là gì?
ウォッチング trong tiếng Nhật nghĩa là việc quan sát, việc ngắm nhìn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ウォッチング |
|---|
| Romaji | uotchingu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ウォッチングウォッチング
uotchingu
việc quan sát, việc ngắm nhìn
- 1danh từ việc quan sát, việc ngắm nhìnwatching