Từ vựng

ウォッチング (uotchingu) nghĩa là gì?

ウォッチング trong tiếng Nhật nghĩa là việc quan sát, việc ngắm nhìn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcウォッチング
Romajiuotchingu
Từ loạidanh từ
ウォッチング
uotchingu

việc quan sát, việc ngắm nhìn

  1. 1danh từ việc quan sát, việc ngắm nhìnwatching

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.