Từ vựng

ウエスト (uesuto) nghĩa là gì?

ウエスト trong tiếng Nhật nghĩa là eo, vòng eo, số đo vòng eo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcウエスト
Romajiuesuto
Từ loạidanh từ
ウエスト
uesuto

eo, vòng eo, số đo vòng eo

  1. 1danh từ eo, vòng eo, số đo vòng eowaist; waistline; waist measurement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.