Từ vựng

ウェディングドレス (uedeingudoresu) nghĩa là gì?

ウェディングドレス trong tiếng Nhật nghĩa là váy cưới, áo cưới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcウェディングドレス
Romajiuedeingudoresu
Từ loạidanh từ
ウェディングドレス
uedeingudoresu

váy cưới, áo cưới

  1. 1danh từ váy cưới, áo cướiwedding dress

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.