Từ vựng
ウェディングドレス (uedeingudoresu) nghĩa là gì?
ウェディングドレス trong tiếng Nhật nghĩa là váy cưới, áo cưới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ウェディングドレス |
|---|
| Romaji | uedeingudoresu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ウェディングドレスウェディングドレス
uedeingudoresu
váy cưới, áo cưới
- 1danh từ váy cưới, áo cướiwedding dress