Từ vựng

ウェア (uea) nghĩa là gì?

ウェア trong tiếng Nhật nghĩa là đồ dùng, hàng hóa; (máy tính, hậu tố) phần mềm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcウェア
Romajiuea
Từ loạidanh từ, hậu tố
ウェア
uea

đồ dùng, hàng hóa; (máy tính, hậu tố) phần mềm

  1. 1danh từ · hậu tố đồ dùng, hàng hóaware; goods
  2. 2hậu tố (máy tính, hậu tố) phần mềm-ware; software

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.