Từ vựng
ウィジェット (uijetto) nghĩa là gì?
ウィジェット trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) tiện ích widget.
| Cách đọc | ウィジェット |
|---|---|
| Romaji | uijetto |
| Từ loại | danh từ |
ウィジェットウィジェット
uijetto
(máy tính) tiện ích widget
- 1danh từ (máy tính) tiện ích widgetwidget
Từ vựng
ウィジェット trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) tiện ích widget.
| Cách đọc | ウィジェット |
|---|---|
| Romaji | uijetto |
| Từ loại | danh từ |
(máy tính) tiện ích widget