Từ vựng

イン (in) nghĩa là gì?

イン trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) bóng trong sân; bên trong, nội bộ; lối vào, cổng vào; (golf) chín hố sau trên sân golf.

Thông tin tra cứu
Cách đọcイン
Romajiin
Từ loạidanh từ
イン
in

(thể thao) bóng trong sân; bên trong, nội bộ; lối vào, cổng vào; (golf) chín hố sau trên sân golf

  1. 1danh từ (thể thao) bóng trong sânin (of a ball; in tennis, etc.); inside the line
  2. 2adj-f bên trong, nội bộin; inside; internal
  3. 3cụm từ lối vào, cổng vào — bãi đỗ xeenter here; enter; entrance
  4. 4danh từ (golf) chín hố sau trên sân golfback nine
  5. 5danh từ (thể thao) làn chạy trong ở môn đua xe đạp lòng chảo hoặc trượt băng tốc độinside lane (track cycling, speed skating, etc.)

Còn viết: IN

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.