Từ vựng

インポート (inpooto) nghĩa là gì?

インポート trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩu; (máy tính) sự nhập dữ liệu từ nguồn ngoài vào phần mềm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインポート
Romajiinpooto
Từ loạidanh từ
インポート
inpooto

sự nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩu; (máy tính) sự nhập dữ liệu từ nguồn ngoài vào phần mềm

  1. 1danh từ sự nhập khẩu, hàng hóa nhập khẩuimport; imported goods
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) sự nhập dữ liệu từ nguồn ngoài vào phần mềmimporting (data)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.