Từ vựng

インフラ (infura) nghĩa là gì?

インフラ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) cơ sở hạ tầng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインフラ
Romajiinfura
Từ loạidanh từ
インフラ
infura

(viết tắt) cơ sở hạ tầng

  1. 1danh từ (viết tắt) cơ sở hạ tầnginfrastructure

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.