Từ vựng

インバーター (inbaataa) nghĩa là gì?

インバーター trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) bộ biến tần, mạch nghịch lưu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインバーター
Romajiinbaataa
Từ loạidanh từ
インバーター
inbaataa

(máy tính) bộ biến tần, mạch nghịch lưu

  1. 1danh từ (máy tính) bộ biến tần, mạch nghịch lưuinverter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.