Từ vựng

インドシナ (indoshina) nghĩa là gì?

インドシナ trong tiếng Nhật nghĩa là Đông Dương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインドシナ
Romajiindoshina
Từ loạidanh từ
インドシナ
indoshina

Đông Dương

  1. 1danh từ Đông DươngIndochina

Còn viết: 印度支那

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.