Từ vựng イントネーション (intoneeshon) nghĩa là gì? イントネーション trong tiếng Nhật nghĩa là ngữ điệu. Thông tin tra cứuCách đọcイントネーションRomajiintoneeshonTừ loạidanh từ イントネーションイントネーションintoneeshonngữ điệu1danh từ ngữ điệuintonation