Từ vựng

インディペンデント (indeipendento) nghĩa là gì?

インディペンデント trong tiếng Nhật nghĩa là độc lập, tự chủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインディペンデント
Romajiindeipendento
Từ loạitính từ -na, danh từ
インディペンデント
indeipendento

độc lập, tự chủ

  1. 1tính từ -na · danh từ độc lập, tự chủindependent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.