Từ vựng

インテリジェント (interijento) nghĩa là gì?

インテリジェント trong tiếng Nhật nghĩa là thông minh, có trí tuệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインテリジェント
Romajiinterijento
Từ loạitính từ -na, danh từ
インテリジェント
interijento

thông minh, có trí tuệ

  1. 1tính từ -na · danh từ thông minh, có trí tuệintelligent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.