Từ vựng

インテリア (interia) nghĩa là gì?

インテリア trong tiếng Nhật nghĩa là nội thất bên trong nhà cửa hay xe cộ, đồ trang trí nội thất; (viết tắt) nghệ thuật thiết kế nội thất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインテリア
Romajiinteria
Từ loạidanh từ
インテリア
interia

nội thất bên trong nhà cửa hay xe cộ, đồ trang trí nội thất; (viết tắt) nghệ thuật thiết kế nội thất

  1. 1danh từ nội thất bên trong nhà cửa hay xe cộ, đồ trang trí nội thấtinterior (of building, room, vehicle, etc.)
  2. 2danh từ (viết tắt) nghệ thuật thiết kế nội thấtinterior design

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.