Từ vựng

インターン (intaan) nghĩa là gì?

インターン trong tiếng Nhật nghĩa là thực tập sinh, kỳ thực tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインターン
Romajiintaan
Từ loạidanh từ
インターン
intaan

thực tập sinh, kỳ thực tập

  1. 1danh từ thực tập sinh, kỳ thực tậpintern; internship

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.