Từ vựng

インスリン (insurin) nghĩa là gì?

インスリン trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá sinh) insulin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインスリン
Romajiinsurin
Từ loạidanh từ
インスリン
insurin

(hoá sinh) insulin

  1. 1danh từ (hoá sinh) insulininsulin

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.