Từ vựng

インサイダー (insaidaa) nghĩa là gì?

インサイダー trong tiếng Nhật nghĩa là người trong cuộc, người nội bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcインサイダー
Romajiinsaidaa
Từ loạidanh từ
インサイダー
insaidaa

người trong cuộc, người nội bộ

  1. 1danh từ người trong cuộc, người nội bộinsider

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.