Từ vựng

イラスト (irasuto) nghĩa là gì?

イラスト trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) tranh minh họa, hình vẽ minh họa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcイラスト
Romajiirasuto
Từ loạidanh từ
イラスト
irasuto

(viết tắt) tranh minh họa, hình vẽ minh họa

  1. 1danh từ (viết tắt) tranh minh họa, hình vẽ minh họaillustration; picture; sketch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.