Từ vựng
イラスト (irasuto) nghĩa là gì?
イラスト trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) tranh minh họa, hình vẽ minh họa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | イラスト |
|---|
| Romaji | irasuto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
イラストイラスト
irasuto
(viết tắt) tranh minh họa, hình vẽ minh họa
- 1danh từ (viết tắt) tranh minh họa, hình vẽ minh họaillustration; picture; sketch