Từ vựng
イラストレーター (irasutoreetaa) nghĩa là gì?
イラストレーター trong tiếng Nhật nghĩa là họa sĩ minh họa.
| Cách đọc | イラストレーター |
|---|---|
| Romaji | irasutoreetaa |
| Từ loại | danh từ |
イラストレーターイラストレーター
irasutoreetaa
họa sĩ minh họa
- 1danh từ họa sĩ minh họaillustrator
Từ vựng
イラストレーター trong tiếng Nhật nghĩa là họa sĩ minh họa.
| Cách đọc | イラストレーター |
|---|---|
| Romaji | irasutoreetaa |
| Từ loại | danh từ |
họa sĩ minh họa