Từ vựng
イヤリング (iyaringu) nghĩa là gì?
イヤリング trong tiếng Nhật nghĩa là hoa tai, bông tai.
| Cách đọc | イヤリング |
|---|---|
| Romaji | iyaringu |
| Từ loại | danh từ |
イヤリングイヤリング
iyaringu
hoa tai, bông tai
- 1danh từ hoa tai, bông taiearring
Từ vựng
イヤリング trong tiếng Nhật nghĩa là hoa tai, bông tai.
| Cách đọc | イヤリング |
|---|---|
| Romaji | iyaringu |
| Từ loại | danh từ |
hoa tai, bông tai