Từ vựng

イヤリング (iyaringu) nghĩa là gì?

イヤリング trong tiếng Nhật nghĩa là hoa tai, bông tai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcイヤリング
Romajiiyaringu
Từ loạidanh từ
イヤリング
iyaringu

hoa tai, bông tai

  1. 1danh từ hoa tai, bông taiearring

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.