Từ vựng

イヤホン (iyahon) nghĩa là gì?

イヤホン trong tiếng Nhật nghĩa là tai nghe nhét tai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcイヤホン
Romajiiyahon
Từ loạidanh từ
イヤホン
iyahon

tai nghe nhét tai

  1. 1danh từ tai nghe nhét taiearphones; earphone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.