Từ vựng

イオン (ion) nghĩa là gì?

イオン trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) ion.

Thông tin tra cứu
Cách đọcイオン
Romajiion
Từ loạidanh từ
イオン
ion

(hoá học) ion

  1. 1danh từ (hoá học) ionion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.