Từ vựng
アーティスト (aateisuto) nghĩa là gì?
アーティスト trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ sĩ, nhạc sĩ.
| Cách đọc | アーティスト |
|---|---|
| Romaji | aateisuto |
| Từ loại | danh từ |
アーティストアーティスト
aateisuto
nghệ sĩ, nhạc sĩ
- 1danh từ nghệ sĩ, nhạc sĩartist; musician
Từ vựng
アーティスト trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ sĩ, nhạc sĩ.
| Cách đọc | アーティスト |
|---|---|
| Romaji | aateisuto |
| Từ loại | danh từ |
nghệ sĩ, nhạc sĩ