Từ vựng

アーキテクチャ (aakitekucha) nghĩa là gì?

アーキテクチャ trong tiếng Nhật nghĩa là kiến trúc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアーキテクチャ
Romajiaakitekucha
Từ loạidanh từ
アーキテクチャ
aakitekucha

kiến trúc

  1. 1danh từ kiến trúcarchitecture

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.