Từ vựng

アンモニア (anmonia) nghĩa là gì?

アンモニア trong tiếng Nhật nghĩa là amoniac.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアンモニア
Romajianmonia
Từ loạidanh từ
アンモニア
anmonia

amoniac

  1. 1danh từ amoniacammonia

Còn viết: 安母尼亜

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.