Từ vựng

アンドロイド (andoroido) nghĩa là gì?

アンドロイド trong tiếng Nhật nghĩa là người máy hình người; (nhãn hiệu) hệ điều hành di động Android.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアンドロイド
Romajiandoroido
Từ loạidanh từ
アンドロイド
andoroido

người máy hình người; (nhãn hiệu) hệ điều hành di động Android

  1. 1danh từ người máy hình ngườiandroid
  2. 2danh từ (nhãn hiệu) hệ điều hành di động AndroidAndroid (mobile operating system)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.