Từ vựng
アンティーク (anteiiku) nghĩa là gì?
アンティーク trong tiếng Nhật nghĩa là đồ cổ, mang phong cách cổ điển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | アンティーク |
|---|
| Romaji | anteiiku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
アンティークアンティーク
anteiiku
đồ cổ, mang phong cách cổ điển
- 1danh từ · tính từ -na đồ cổ, mang phong cách cổ điểnantique