Từ vựng

アンチ (anchi) nghĩa là gì?

アンチ trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) chống lại, phản đối, kháng; (thông tục) anti-fan, kẻ ghét bỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアンチ
Romajianchi
Từ loạitiền tố
アンチ
anchi

(tiền tố) chống lại, phản đối, kháng; (thông tục) anti-fan, kẻ ghét bỏ

  1. 1tiền tố (tiền tố) chống lại, phản đối, khánganti-
  2. 2danh từ (thông tục) anti-fan, kẻ ghét bỏ, người chuyên phản đốihater

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.